Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-373.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-398.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-327.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-631.38 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-133.26 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21D-006.96 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-874.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-033.15 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12B-019.06 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-044.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-876.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-803.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-891.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-440.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35D-016.98 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |