Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-493.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-495.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.25 - Nghệ An Xe Con -
73C-191.95 - Quảng Bình Xe Tải -
74B-017.56 - Quảng Trị Xe Khách -
43A-951.25 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-955.29 - Đà Nẵng Xe Con -
76C-179.38 - Quảng Ngãi Xe Tải -
79A-571.65 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-576.28 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-321.56 - Bình Thuận Xe Con -
86A-327.09 - Bình Thuận Xe Con -
81A-476.06 - Gia Lai Xe Con -
81A-478.09 - Gia Lai Xe Con -
48A-258.06 - Đắk Nông Xe Con -
48D-006.35 - Đắk Nông Xe tải van -
49A-751.36 - Lâm Đồng Xe Con -
93B-022.95 - Bình Phước Xe Khách -
70A-596.19 - Tây Ninh Xe Con -
70A-600.15 - Tây Ninh Xe Con -
70A-613.59 - Tây Ninh Xe Con -
70B-037.35 - Tây Ninh Xe Khách -
61K-566.06 - Bình Dương Xe Con -
61C-625.56 - Bình Dương Xe Tải -
61C-627.63 - Bình Dương Xe Tải -
60K-620.15 - Đồng Nai Xe Con -
72A-870.59 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-871.28 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -