Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-270.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-894.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-022.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-462.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-865.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-736.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-802.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-024.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-857.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-928.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-450.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18A-505.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-248.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |