Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-127.15 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-018.08 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12B-016.36 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-011.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-462.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-862.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-863.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19B-028.63 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-311.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-312.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-949.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-486.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-553.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-292.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-474.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-558.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-554.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-567.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-684.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-379.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-019.28 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-146.15 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |