Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-352.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-497.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-302.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35D-019.18 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-268.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-585.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-164.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-433.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78C-127.56 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-580.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-834.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-387.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-204.63 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-607.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-612.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-632.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-010.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-010.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-154.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-944.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-948.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |