Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21A-231.15 - Yên Bái Xe Con -
20A-874.16 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-267.09 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-028.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-034.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-041.06 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-042.19 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-870.95 - Bắc Giang Xe Con -
19A-725.38 - Phú Thọ Xe Con -
19A-748.29 - Phú Thọ Xe Con -
19A-748.58 - Phú Thọ Xe Con -
88A-801.63 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-877.28 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-937.95 - Hải Dương Xe Con -
34A-970.18 - Hải Dương Xe Con -
15K-425.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-443.95 - Hải Phòng Xe Con -
89A-543.26 - Hưng Yên Xe Con -
89A-545.28 - Hưng Yên Xe Con -
89A-561.29 - Hưng Yên Xe Con -
17A-502.35 - Thái Bình Xe Con -
17A-510.29 - Thái Bình Xe Con -
17D-014.85 - Thái Bình Xe tải van -
35A-464.59 - Ninh Bình Xe Con -
35A-467.26 - Ninh Bình Xe Con -
36K-301.65 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-487.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-487.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-502.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-511.98 - Nghệ An Xe Con -