Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-315.98 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.26 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-132.16 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28B-018.29 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-872.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-023.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.59 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 88D-021.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34A-944.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.38 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-425.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90C-156.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.15 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-493.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-481.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-244.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |