Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-537.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-703.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-008.96 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-395.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92D-014.16 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 79A-590.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-013.18 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-323.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-470.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-751.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-018.35 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93D-009.35 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-541.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-626.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-884.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-015.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-032.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |