Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-490.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-499.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-557.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-702.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-023.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74A-282.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-394.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-947.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85A-147.33 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-817.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-748.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-749.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-523.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-619.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |