Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-053.83 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-387.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-806.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-330.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-485.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90A-294.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-239.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-050.16 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38B-026.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43C-315.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 81C-287.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-825.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-251.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-594.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.65 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-634.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-645.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.29 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-009.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-039.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |