Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-494.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-155.83 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-175.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-467.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.25 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-271.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-507.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-584.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74B-018.59 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-319.25 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-442.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-042.16 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-366.96 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-230.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47A-860.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-399.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.96 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-015.08 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 61C-614.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-654.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-264.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |