Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-509.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.18 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18D-018.35 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-016.18 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-019.08 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-570.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-564.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-049.95 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38B-026.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-021.09 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-021.26 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74B-019.06 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-398.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-217.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-151.29 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.85 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-400.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.36 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 93A-505.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.95 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-586.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-586.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-595.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-011.95 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-612.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.65 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-784.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |