Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-553.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-686.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-766.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.36 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-054.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-148.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-903.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-907.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-944.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-072.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-472.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66C-187.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-194.96 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-179.63 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-185.06 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-137.26 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-094.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-099.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-213.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-220.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |