Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-532.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-250.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74A-284.15 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-948.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-445.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-585.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-211.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-161.83 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-465.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-816.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-746.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.16 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-204.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.96 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.83 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-213.25 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-214.65 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-534.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-619.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |