Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-054.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-073.38 - Hà Nội Xe Con -
30M-078.06 - Hà Nội Xe Con -
30M-212.83 - Hà Nội Xe Con -
30M-306.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-357.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-394.08 - Hà Nội Xe Con -
11B-014.59 - Cao Bằng Xe Khách -
22B-017.95 - Tuyên Quang Xe Khách -
24A-322.59 - Lào Cai Xe Con -
27C-074.36 - Điện Biên Xe Tải -
26A-235.18 - Sơn La Xe Con -
28C-124.16 - Hòa Bình Xe Tải -
20A-904.35 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-001.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-008.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-450.09 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-909.85 - Bắc Giang Xe Con -
98C-381.44 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-267.85 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-314.36 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-870.36 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-872.56 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-872.98 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-337.63 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-945.19 - Hải Dương Xe Con -
34A-947.26 - Hải Dương Xe Con -
34A-947.35 - Hải Dương Xe Con -
34A-963.85 - Hải Dương Xe Con -
34A-964.28 - Hải Dương Xe Con -