Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-512.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73B-017.16 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75B-030.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-433.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77B-038.36 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-574.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-233.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-016.58 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-327.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-014.08 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-472.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47D-020.25 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 93A-516.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.28 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-530.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-784.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |