Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-122.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-958.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-062.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-068.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-477.28 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71D-006.65 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 68D-010.18 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95A-143.28 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95B-019.83 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-025.38 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-037.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-041.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |