Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-481.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-543.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-537.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-569.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-690.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-287.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-395.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-947.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.85 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.28 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-433.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-262.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-364.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.59 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 86A-323.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-460.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-846.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-755.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-011.28 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-550.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-684.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-025.35 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-860.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |