Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-264.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-297.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-321.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-347.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-348.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-420.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-639.98 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11B-016.36 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22C-115.25 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-019.08 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 14C-450.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-860.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99C-345.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-919.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-442.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-513.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.15 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-016.28 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-302.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-470.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-019.56 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-244.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |