Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-396.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-435.56 - Hà Nội Xe Tải -
29K-472.98 - Hà Nội Xe Tải -
23B-014.58 - Hà Giang Xe Khách -
11A-139.95 - Cao Bằng Xe Con -
97A-100.08 - Bắc Kạn Xe Con -
22B-019.58 - Tuyên Quang Xe Khách -
27B-017.38 - Điện Biên Xe Khách -
21C-114.18 - Yên Bái Xe Tải -
21C-114.38 - Yên Bái Xe Tải -
28B-021.15 - Hòa Bình Xe Khách -
20C-313.26 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-322.19 - Thái Nguyên Xe Tải -
14C-460.98 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-871.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-881.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.98 - Bắc Giang Xe Con -
98C-381.25 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-390.19 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-397.28 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-272.38 - Phú Thọ Xe Tải -
34D-038.85 - Hải Dương Xe tải van -
15K-501.35 - Hải Phòng Xe Con -
15C-491.08 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-532.59 - Hưng Yên Xe Con -
89A-544.95 - Hưng Yên Xe Con -
35C-180.58 - Ninh Bình Xe Tải -
36C-552.35 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-050.83 - Thanh Hóa Xe Khách -
36D-032.06 - Thanh Hóa Xe tải van -