Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73D-009.28 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-149.63 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-316.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-264.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-179.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-356.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-007.09 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-019.58 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.06 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-570.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-016.36 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-320.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-458.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-295.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-400.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-402.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-751.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-392.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-219.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.29 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-533.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |