Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-145.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92C-260.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-261.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-264.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-180.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-219.25 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-010.28 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-230.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-234.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-047.29 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-151.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.63 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.56 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-087.26 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-087.35 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-841.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-416.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-255.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-750.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-508.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-594.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-595.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-663.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |