Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-271.09 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-019.85 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 14K-034.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-887.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-726.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-826.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-024.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-879.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-947.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-450.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-473.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-567.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-508.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-186.25 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-025.63 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-242.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-561.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-487.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-492.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |