Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-549.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.56 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 92C-260.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-030.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-361.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-577.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-332.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-161.65 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81B-031.28 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-404.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-404.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-748.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-510.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-533.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-630.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-663.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-784.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.36 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-279.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-114.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |