Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-307.26 - Hà Nội Xe Con -
30M-334.06 - Hà Nội Xe Con -
30M-340.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-343.28 - Hà Nội Xe Con -
30M-349.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-390.15 - Hà Nội Xe Con -
30M-420.98 - Hà Nội Xe Con -
29K-342.25 - Hà Nội Xe Tải -
29K-384.63 - Hà Nội Xe Tải -
29K-460.65 - Hà Nội Xe Tải -
22A-275.58 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-135.58 - Điện Biên Xe Con -
27B-014.09 - Điện Biên Xe Khách -
20A-873.29 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-877.29 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-890.25 - Thái Nguyên Xe Con -
19B-031.29 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-797.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-804.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-816.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
89C-357.59 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-509.15 - Thái Bình Xe Con -
90A-292.09 - Hà Nam Xe Con -
90A-298.96 - Hà Nam Xe Con -
90C-159.63 - Hà Nam Xe Tải -
35C-184.25 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-241.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-247.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-252.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.08 - Thanh Hóa Xe Con -