Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-587.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38B-026.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74B-017.95 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-031.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 85C-085.18 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-209.08 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-825.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-385.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-592.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-641.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.58 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-646.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-027.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |