Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-635.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-637.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22D-011.36 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-135.11 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25D-010.19 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-225.18 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-267.15 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-272.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-316.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-270.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.38 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-009.58 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-019.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-396.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-278.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.29 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-811.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-871.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-875.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-041.36 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-444.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-540.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |