Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-410.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-327.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-393.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-439.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-093.15 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 27D-008.44 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-010.96 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 20C-323.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-264.28 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.18 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-140.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-027.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-055.28 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-861.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-862.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-046.65 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-719.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-719.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-280.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-326.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-854.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-031.56 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-951.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-431.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |