Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-617.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.06 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-643.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-037.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-080.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-343.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63B-034.29 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 64A-212.25 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-139.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-139.16 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64D-009.15 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-313.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-190.63 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-190.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-330.06 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-336.83 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-377.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65B-025.16 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-017.83 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83A-194.35 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-032.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-082.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-108.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-113.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-140.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-164.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |