Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-181.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-197.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-203.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-410.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-271.59 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-232.16 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-264.28 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-867.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-139.85 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-004.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-470.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98D-024.28 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-754.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-028.18 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-792.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-312.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-867.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |