Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-567.35 - Hưng Yên Xe Con -
35A-475.98 - Ninh Bình Xe Con -
35C-181.59 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-236.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-236.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-238.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-247.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-277.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-305.15 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-483.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-508.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-531.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-557.95 - Nghệ An Xe Con -
38A-702.85 - Hà Tĩnh Xe Con -
74C-149.19 - Quảng Trị Xe Tải -
76A-334.85 - Quảng Ngãi Xe Con -
76B-028.58 - Quảng Ngãi Xe Khách -
77A-361.25 - Bình Định Xe Con -
78A-219.58 - Phú Yên Xe Con -
79A-570.59 - Khánh Hòa Xe Con -
47A-850.16 - Đắk Lắk Xe Con -
48B-014.09 - Đắk Nông Xe Khách -
49B-033.09 - Lâm Đồng Xe Khách -
70A-603.18 - Tây Ninh Xe Con -
70A-604.15 - Tây Ninh Xe Con -
70A-604.36 - Tây Ninh Xe Con -
70B-037.56 - Tây Ninh Xe Khách -
61C-634.58 - Bình Dương Xe Tải -
61C-636.59 - Bình Dương Xe Tải -
60K-670.09 - Đồng Nai Xe Con -