Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-255.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-295.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-331.28 - Hà Nội Xe Con -
30M-343.58 - Hà Nội Xe Con -
30M-377.26 - Hà Nội Xe Con -
30M-395.98 - Hà Nội Xe Con -
30M-417.96 - Hà Nội Xe Con -
11A-141.15 - Cao Bằng Xe Con -
24B-022.06 - Lào Cai Xe Khách -
26C-169.59 - Sơn La Xe Tải -
20A-874.25 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-004.06 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-009.95 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-895.25 - Bắc Giang Xe Con -
98C-377.15 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-384.06 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-385.59 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-044.35 - Bắc Giang Xe Khách -
19C-264.59 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-266.85 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-280.26 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-323.36 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-887.28 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-950.15 - Hải Dương Xe Con -
34A-972.58 - Hải Dương Xe Con -
34C-436.06 - Hải Dương Xe Tải -
15K-449.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-497.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-508.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-511.59 - Hải Phòng Xe Con -