Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-509.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-184.96 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-017.28 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-247.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-565.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.26 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-492.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-693.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-157.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-964.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-029.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-364.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-008.65 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79D-011.16 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85C-088.36 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-160.65 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-013.26 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-457.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-017.16 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-752.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |