Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-095.63 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22D-010.26 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24C-166.19 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-008.83 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 28D-013.15 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-883.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-002.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-003.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-893.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-724.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-829.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-861.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-930.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-436.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-348.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90B-014.09 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |