Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-512.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-520.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-050.38 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 74C-144.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-017.96 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75D-011.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-957.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77D-008.59 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-584.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.26 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-148.06 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-010.38 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-320.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-321.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-164.98 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-461.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48D-010.29 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49D-017.36 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-595.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.95 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-757.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-845.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |