Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27D-010.56 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26A-239.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-239.63 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-874.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-470.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-873.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-876.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-024.38 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-731.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-854.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-855.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34B-046.25 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-427.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.38 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-540.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-027.08 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18C-177.85 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-015.25 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-467.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-016.09 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-266.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |