Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-497.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-480.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-241.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-575.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-687.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-021.36 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-374.06 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75C-161.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76C-180.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.25 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-594.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-153.06 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-009.06 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.65 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-299.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-841.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-260.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-747.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-751.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-608.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-216.63 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.35 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-522.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |