Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-505.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-348.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36K-270.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-540.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-690.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-162.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-978.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-265.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-178.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-363.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-226.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79D-014.26 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85A-150.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86B-028.08 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-006.58 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-021.06 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47C-407.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-024.58 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-384.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-509.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.09 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-214.08 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-527.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |