Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-349.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-300.28 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-504.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-483.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-183.28 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-580.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.19 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-482.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-046.95 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-694.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-251.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-281.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-963.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-013.95 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-329.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-334.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79B-045.16 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86B-027.06 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-296.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-837.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48C-116.85 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-397.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70B-037.59 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-612.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-615.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |