Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-372.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-271.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-863.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19B-027.95 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 17A-514.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-275.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74B-017.16 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92B-042.19 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 86B-025.18 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 60K-634.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-047.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-040.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-098.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-148.58 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64B-017.19 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-308.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-520.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-252.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-086.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-146.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-164.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |