Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-120.65 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93C-206.96 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.65 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-629.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-671.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-022.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-982.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-350.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-224.29 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-232.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-013.09 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-014.96 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71C-136.28 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-020.44 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-023.19 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |