Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38D-020.77 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-019.08 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-020.11 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75B-032.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-980.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.11 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77A-362.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79D-010.65 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85B-016.56 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-210.63 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-158.95 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-098.19 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-454.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-297.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.65 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48A-249.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-780.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.11 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-608.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-576.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-649.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-869.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-268.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-013.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |