Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-434.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-324.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-325.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78C-126.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-572.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-330.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-460.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-290.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-415.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-022.36 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-771.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-023.83 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.56 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-542.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-638.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-761.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.96 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-854.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51B-715.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 63A-337.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |