Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-496.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-511.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-584.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-681.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-160.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-948.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-013.83 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-360.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-261.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79D-013.36 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85A-153.09 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-087.36 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-209.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-413.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.65 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-747.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-748.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-219.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.98 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |