Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75B-031.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-942.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.59 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-356.33 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-007.25 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-018.98 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.56 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79D-013.15 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-007.44 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-020.33 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47C-419.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-014.58 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49D-015.98 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-511.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-202.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-601.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-013.59 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-014.28 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-574.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-766.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-847.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-056.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |