Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-568.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-681.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-946.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-014.96 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-328.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-013.96 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-364.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-006.96 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-583.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-008.96 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-320.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-457.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-862.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-408.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.98 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49D-016.19 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-017.33 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-604.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-530.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |