Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-428.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-633.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97D-010.98 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 27A-134.13 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-075.98 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 28A-264.96 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-895.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-323.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-143.36 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-449.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-794.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-321.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-858.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.83 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-960.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-435.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-504.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-238.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |