Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-545.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-760.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.65 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-268.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-069.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-071.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-476.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-477.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-224.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-017.28 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 71C-136.06 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84A-147.06 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66C-191.63 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-331.06 | - | An Giang | Xe Con | - |