Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-901.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-031.26 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-020.08 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-322.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-857.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-334.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-947.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-508.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-351.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.63 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18C-175.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-018.85 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-556.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.19 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-030.31 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-031.95 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |