Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20C-319.65 - Thái Nguyên Xe Tải -
12C-140.44 - Lạng Sơn Xe Tải -
12B-017.96 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-045.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14D-032.95 - Quảng Ninh Xe tải van -
19A-719.83 - Phú Thọ Xe Con -
19A-732.56 - Phú Thọ Xe Con -
19C-267.29 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-795.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-310.58 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-313.59 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-320.65 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-346.09 - Bắc Ninh Xe Tải -
99D-026.19 - Bắc Ninh Xe tải van -
15K-430.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-431.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-472.29 - Hải Phòng Xe Con -
89B-026.15 - Hưng Yên Xe Khách -
89D-026.83 - Hưng Yên Xe tải van -
17B-029.38 - Thái Bình Xe Khách -
36K-235.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-576.06 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-050.85 - Thanh Hóa Xe Khách -
37C-570.98 - Nghệ An Xe Tải -
37C-574.09 - Nghệ An Xe Tải -
73A-375.33 - Quảng Bình Xe Con -
73B-020.65 - Quảng Bình Xe Khách -
74D-012.25 - Quảng Trị Xe tải van -
75A-397.56 - Thừa Thiên Huế Xe Con -